lang lảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lơ đãng, không tập trung, thường đi đây đó không mục đích rõ ràng: "lang lảng" mô tả trạng thái đi lại vô định, không có mục tiêu cụ thể, thường thể hiện sự thiếu tập trung hoặc chú ý.
- Lảng vảng, lảng đi: Có nghĩa gần với việc đi dần ra xa, lảng ra khỏi một nơi hoặc một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé lang lảng đi chơi. (Cậu bé lơ đãng đi chơi đây đó.)
- Cô ấy cứ lang lảng trong sân mà không biết làm gì. (Cô ấy cứ đi lảng vảng trong sân mà không biết phải làm gì.)
- Tâm trí anh ta lang lảng, chẳng chú tâm vào việc gì. (Tâm trí anh ta lơ đãng, chẳng tập trung vào việc gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả tâm trạng hoặc ý nghĩ: Có thể dùng "lang lảng" một cách ẩn dụ để diễn tả tâm trí, suy nghĩ không tập trung, bay bổng đâu đó.
- Những ký ức lang lảng trong tâm trí cô. (Những ký ức lảng vảng, mơ hồ trong tâm trí cô.)
- Dùng trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học để tả cảnh hoặc tâm trạng một cách gợi hình, gợi cảm.
- Bóng hình ấy cứ lang lảng mãi trong giấc mơ tôi. (Hình bóng ấy cứ lảng vảng mãi trong giấc mơ của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lảng (động từ): Đi ra xa dần, tránh đi, không muốn ở gần.
- Nó lảng ra chỗ khác khi thấy tôi đến. (Nó đi ra chỗ khác khi thấy tôi đến.)
- Lảng vảng (tính từ/động từ): Đi đi lại lại gần một nơi nào đó, thường không có việc gì rõ ràng; nghĩa gần với "lang lảng".
- Có người lạ đang lảng vảng trước cổng. (Có người lạ đang đi đi lại lại trước cổng.)
Từ đồng nghĩa
- Lơ đãng: Không chú ý, không tập trung.
- Vơ vẩn: Đi đứng không mục đích.
- Lững thững: Đi chậm rãi, thong thả (có thể mang sắc thái vô định).
Từ trái nghĩa
- Tập trung: Chú ý cao độ vào một việc.
- Mục đích: Có định hướng, có mục tiêu rõ ràng.
- Lảng dần: Thằng bé lang lảng đi chơi.